Nghĩa của từ "address the audience" trong tiếng Việt
"address the audience" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
address the audience
US /əˈdres ðə ˈɔː.di.əns/
UK /əˈdres ðə ˈɔː.di.əns/
Cụm từ
phát biểu trước khán giả, nói chuyện với khán giả
to speak directly to a group of people, typically in a formal setting
Ví dụ:
•
The CEO will address the audience at the annual conference.
CEO sẽ phát biểu trước khán giả tại hội nghị thường niên.
•
She paused for a moment before beginning to address the audience.
Cô ấy dừng lại một lát trước khi bắt đầu phát biểu trước khán giả.
Từ liên quan: